0 Comments

(SeaPRwire) –   JINAN, Trung Quốc, ngày 2 tháng 2 năm 2024 — Ngày 29 tháng 1, kết quả nghiên cứu giai đoạn II về loại thuốc chống ung thư mới iparomlimab và tuvonralimab (QL1706) của dược phẩm Qilu đã được công bố trực tuyến trên tờ Signal Transduction and Targeted Therapy (yếu tố tác động = 39,3). Nghiên cứu đã tìm hiểu về việc sử dụng QL1706 kết hợp với hóa trị, có hoặc không có bevacizumab, để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Việc công bố kết quả nghiên cứu giai đoạn II cho thấy QL1706 được cộng đồng nghiên cứu lâm sàng quốc tế công nhận rộng rãi hơn và mở rộng tác động của loại thuốc này trong học viện toàn cầu.

Nghiên cứu do Giáo sư Li Zhang tới từ Trung tâm ung thư Đại học Tôn Dật Tiên đứng đầu, tập trung vào việc sử dụng QL1706 kết hợp với hóa trị, có hoặc không có bevacizumab, như phương pháp điều trị tuyến đầu cho bệnh ung thư NSCLC giai đoạn tiến triển. Nghiên cứu cũng kiểm tra hiệu quả của QL1706 kết hợp với hóa trị và bevacizumab ở những bệnh nhân mắc bệnh NSCLC đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) tiến triển sau liệu pháp ức chế kinase tyrosine (TKI). Kết quả cho thấy khi sử dụng kết hợp với hóa trị, có hoặc không có bevacizumab, QL1706 cho thấy khả năng dung nạp được cải thiện và hoạt động chống khối u đầy hứa hẹn trong điều trị tuyến đầu cho những bệnh nhân mắc bệnh NSCLC kiểu hoang dã EGFR. Sự kết hợp giữa QL1706 với hóa trị và bevacizumab cho thấy tác động chống khối u đáng chú ý ở những bệnh nhân mắc bệnh NSCLC đột biến EGFR không đáp ứng với liệu pháp TKI, đưa ra một lựa chọn điều trị mới có tiềm năng.

NSCLC là loại ung thư phổi có dạng bệnh học chiếm ưu thế. Việc quản lý toàn thân bệnh NSCLC giai đoạn tiến triển đã có sự thay đổi lớn nhờ những tiến bộ trong hóa trị, liệu pháp nhắm đích và liệu pháp miễn dịch, giúp kéo dài thời gian sống toàn thể cho bệnh nhân. Trong số các liệu pháp miễn dịch, các chất ức chế PD-1/PD-L1 và CTLA-4 đã trở nên quan trọng trong điều trị tuyến đầu bệnh NSCLC, cho thấy hiệu quả đáng kể đối với kết quả sống sót. Mặc dù có hiệu quả, các phương pháp điều trị này thường có thể gây ra các vấn đề về an toàn. Hiện tại, thuốc ức chế EGFR-TKI là liệu pháp chuẩn cho bệnh NSCLC tiến triển đột biến EGFR. Mặc dù tỷ lệ đáp ứng khách quan ban đầu (ORR) cao, nhưng các khối u chắc chắn sẽ trở nên kháng với thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ thứ nhất và thứ hai. Các đột biến EGFR thứ cấp được coi là một cơ chế kháng thuốc có thể xảy ra. Ví dụ, đột biến T790M làm suy yếu liên kết giữa thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ thứ nhất/thứ hai và EGFR đột biến. Osimertinib, một loại thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ thứ ba, được sử dụng để điều trị bệnh NSCLC có đột biến EGFR T790M, nhưng lợi ích của thuốc về mặt sống toàn thể là hạn chế.

Thử nghiệm này được thiết kế dựa trên bằng chứng hiện tại, để nghiên cứu liệu liệu pháp miễn dịch kép cộng với hóa trị (2 hoặc 4 chu kỳ), có hoặc không có bevacizumab, tiếp theo là liệu pháp duy trì, có thể mang lại đáp ứng lâu dài và lợi ích về mặt sống sót hay không. QL1706, nhắm vào cả PD-1 IgG4 và CTLA-4 IgG1, ngăn chặn cả hai con đường. Trong nghiên cứu giai đoạn I, QL1706 đã chứng minh hiệu quả chống khối u mạnh mẽ ở những bệnh nhân mắc khối u rắn tiến triển, bao gồm cả những bệnh nhân mắc bệnh NSCLC. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu giai đoạn II đa nhóm đánh giá hiệu quả của QL1706 kết hợp với hóa trị, có hoặc không có bevacizumab, trong điều trị bệnh NSCLC tiến triển cả kiểu hoang dã và đột biến EGFR. Trong số 112 bệnh nhân được sàng lọc trong thử nghiệm, 91 bệnh nhân đã được tuyển dụng và chia thành năm nhóm riêng biệt dựa trên kiểu gen: nhóm 1-4 gồm những cá nhân có kiểu hoang dã EGFR, trong khi nhóm 5 bao gồm những bệnh nhân đột biến EGFR đã trải qua tiến triển bệnh trên liệu pháp EGFR-TKI.

Những phát hiện của nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa QL1706 với hóa trị, có hoặc không bổ sung bevacizumab, đã chứng minh hiệu quả đầy hứa hẹn trong điều trị bệnh NSCLC tiến triển. Đối với bệnh nhân mắc bệnh NSCLC kiểu hoang dã EGFR, ORR là 45% và thời gian sống không tiến triển trung bình (mPFS) là 6,8 tháng. Đáng chú ý, thời gian đáp ứng trung bình (mDOR) chưa đạt được và đối với những bệnh nhân đáp ứng điều trị, thời gian đáp ứng miễn dịch trung bình (iDOR) là 11,5 tháng. Những kết quả này cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho hiệu quả của QL1706. Về vấn đề an toàn, các tác dụng phụ liên quan đến điều trị (TRAE) ở mức độ 3 trở lên đã được báo cáo ở 31,7% bệnh nhân, nhưng không có TRAE ở mức độ 4 hoặc 5.

Ở những bệnh nhân mắc bệnh NSCLC đột biến EGFR tiến triển sau liệu pháp EGFR-TKI, sự kết hợp giữa QL1706 với bevacizumab và hóa trị dẫn đến ORR ấn tượng (54,8%) và mPFS (8,5 tháng). Điều này cho thấy lợi thế tiềm năng của liệu pháp kết hợp so với việc sử dụng chất ức chế PD-1 kết hợp với hóa trị và bevacizumab. Trong nghiên cứu, 18 (58,1%) bệnh nhân đột biến EGFR đã trải qua các tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch (irAE), phổ biến nhất là tình trạng suy giáp (29%), tăng nồng độ aspartate transaminase (AST) (25,8%) và tăng nồng độ alanine transaminase (ALT) (22,6%). Mặc dù có irAE, liệu pháp kết hợp được coi là an toàn và hiệu quả, cung cấp lựa chọn điều trị có giá trị cho những bệnh nhân mắc bệnh NSCLC đột biến EGFR.

Liên kết đến bài viết:

Bài viết được cung cấp bởi nhà cung cấp nội dung bên thứ ba. SeaPRwire (https://www.seaprwire.com/) không đưa ra bảo đảm hoặc tuyên bố liên quan đến điều đó.

Lĩnh vực: Tin nổi bật, Tin tức hàng ngày

SeaPRwire cung cấp phát hành thông cáo báo chí thời gian thực cho các công ty và tổ chức, tiếp cận hơn 6.500 cửa hàng truyền thông, 86.000 biên tập viên và nhà báo, và 3,5 triệu máy tính để bàn chuyên nghiệp tại 90 quốc gia. SeaPRwire hỗ trợ phân phối thông cáo báo chí bằng tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Ả Rập, tiếng Trung Giản thể, tiếng Trung Truyền thống, tiếng Việt, tiếng Thái, tiếng Indonesia, tiếng Mã Lai, tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha và các ngôn ngữ khác. 

Author

seaprwire@gmail.com